consciousness-altering drug
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất tác động tâm thần, chất làm thay đổi ý thức: Một loại hóa chất hoặc thuốc khi sử dụng sẽ làm thay đổi trạng thái nhận thức, tâm trạng, cảm xúc hoặc nhận thức của người dùng, thường dẫn đến ảo giác hoặc nhận thức bị bóp méo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Some ancient cultures used consciousness-altering drugs in religious rituals. (Một số nền văn hóa cổ đại sử dụng các chất tác động tâm thần trong các nghi lễ tôn giáo.)
- The use of consciousness-altering drugs without medical supervision is dangerous. (Việc sử dụng các chất làm thay đổi ý thức mà không có sự giám sát y tế là rất nguy hiểm.)
- Scientists study how consciousness-altering drugs affect the brain. (Các nhà khoa học nghiên cứu cách thức các chất tác động tâm thần ảnh hưởng đến não bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học và tâm lý học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản học thuật để phân loại các chất tác động lên hệ thần kinh trung ương.
- The conference focused on the therapeutic potential of certain consciousness-altering drugs. (Hội nghị tập trung vào tiềm năng trị liệu của một số chất tác động tâm thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychoactive drug (n): Thuốc tác động tâm thần. (Đây là thuật ngữ phổ biến và gần nghĩa nhất).
- Hallucinogen (n): Chất gây ảo giác. (Một nhóm cụ thể của consciousness-altering drugs).
- Mind-altering substance (n): Chất làm thay đổi tâm trí. (Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Psychotropic drug: Thuốc hướng thần.
- Entheogen: Chất thức thần (thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh hoặc tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ ghép này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.
Noun
- hóa chất trợ thần kinh, các chất tác động tâm thần.